Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青龙青龍

Qīng lóng

青龙 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 青龙 trong tiếng Việt

Thanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 東方青龍|东方青龙[Dong1 fang1 Qing1 long2] hoặc Đông Phương Thương Long 東方蒼龍|东方苍龙[Dong1 fang1 Cang1 long2]; (tiếng lóng) người đàn ông không có lông mu

Tra từ liên quan