Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情面

qíng miàn

情面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情面 trong tiếng Việt

  1. tình cảm và nhạy cảm
  2. tình cảm và thể diện
  3. nhạy cảm với cảm xúc của người khác
Tra từ liên quan