Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氢卤酸氫鹵酸

qīng lǔ suān

氢卤酸 là gì?

氢卤酸 [qīng lǔ suān] có nghĩa là axit halogen hiđrô (ví dụ: axit flohiđrô HF 氫氟酸|氢氟酸[qing1 fu2 suan1], axit clohiđrô HCl 鹽酸|盐酸[yan2 suan1] v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氢卤酸 trong tiếng Việt

axit halogen hiđrô (ví dụ: axit flohiđrô HF 氫氟酸|氢氟酸[qing1 fu2 suan1], axit clohiđrô HCl 鹽酸|盐酸[yan2 suan1] v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 氢卤酸

氢卤酸 được đọc là qīng lǔ suān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “axit halogen hiđrô (ví dụ: axit flohiđrô HF 氫氟酸|氢氟酸[qing1 fu2 suan1], axit clohiđrô HCl 鹽酸|盐酸[yan2 suan1] v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan