Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清理队伍清理隊伍

qīng lǐ duì wǔ

清理队伍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清理队伍 trong tiếng Việt

thanh lọc hàng ngũ

Tra từ liên quan