青旅 qīng lǚ 青旅 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 青旅 trong tiếng Việt nhà trọ thanh niên; viết tắt của 青年旅舍[qing1 nian2 lu:3 she4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan