Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
qiào

nâng lên; cạy mở; bẩy ra

Từ vựng
qiào

đánh bằng gậy; đánh từ bên cạnh

Từ vựng
qiāo

đánh; đập; gõ; khều; gõ cửa; lừa đảo; chặt chém

Từ vựng
qiáo

củi; thu lượm củi

Từ vựng
qiāo

xe trượt tuyết; xe kéo tuyết

Từ vựng
qiáo

cầu; LT:座[zuo4]

Từ vựng
qiāo

biến thể cũ của 鍬|锹[qiao1]

Từ vựng
qiào

biến thể của 殼|壳[qiao4]

Từ vựng
qiào

(dạng kết hợp) vỏ; tiếng Đài Loan đọc là [ke2]

Từ vựng
qiáo

biến thể cũ của 憔[qiao2]

Từ vựng
qiáo

biến thể cũ của 瞧[qiao2]

Từ vựng
qiáo

nhìn; xem; khám (bác sĩ); thăm khám

Từ vựng
qiāo

đất đá sỏi

Từ vựng
qiáo

dùng trong địa danh; xem 礄頭|硚头[Qiao2 tou2]

Danh từ riêng
qiào

lỗ; mở; lỗ (của cơ thể người); (nghĩa bóng) chìa khóa (giải pháp vấn đề)

Từ vựng
qiāo

viền bằng mũi khâu ẩn

Từ vựng
qiào

hất lên; nổi lên một đầu; nghiêng

Từ vựng
qiáo

cây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 蕎|荞[qiao2]

Từ vựng
qiáo

xem 蕉萃[qiao2 cui4]

Từ vựng
qiáo

dùng trong 蕎麥|荞麦[qiao2 mai4]

Từ vựng
qiào

chế nhạo; đổ lỗi

Từ vựng
qiào

chế giễu; đổ lỗi

Từ vựng
qiáo

nhanh nhẹn; đi cà kheo

Từ vựng
qiāo

nhấc chân; đứng nhón gót; cà kheo

Từ vựng
qiāo

biến thể của 蹺|跷[qiao1]; nhấc chân; cà kheo

Từ vựng
qiāo

biến thể của 鍬|锹[qiao1]

Từ vựng
qiāo

cái xẻng; cái mai

Từ vựng
qiào

biến thể của 峭[qiao4]

Từ vựng
qiāo

vết tàn nhang; nám da

Từ vựng
qiào

vỏ kiếm; bao

Từ vựng