Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清廉

qīng lián

清廉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清廉 trong tiếng Việt

  1. liêm khiết
  2. không tham nhũng
Tra từ liên quan