清廉 qīng lián 清廉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清廉 trong tiếng Việt liêm khiếtkhông tham nhũng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan