Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青木

Qīng mù

青木 là gì?

青木 [Qīng mù] có nghĩa là Aoki (họ của Nhật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青木 trong tiếng Việt

Aoki (họ của Nhật)

Cách đọc và ghi nhớ 青木

青木 được đọc là Qīng mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Aoki (họ của Nhật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan