Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青梅竹马青梅竹馬

qīng méi zhú mǎ

青梅竹马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青梅竹马 trong tiếng Việt

nghĩa đen: quả mơ xanh và ngựa gỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: trò chơi trẻ con ngây thơ; thanh mai trúc mã; một cặp đôi lớn lên cùng nhau từ thời thơ ấu

Tra từ liên quan