Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清丽清麗

qīng lì

清丽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清丽 trong tiếng Việt

(văn chương, phong cảnh, phụ nữ, v.v.) duyên dáng; tao nhã; quyến rũ; xinh đẹp

Tra từ liên quan