面黄肌瘦面黃肌瘦
面黄肌瘦 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 面黄肌瘦 trong tiếng Việt
nghĩa đen: mặt vàng và cơ thể gầy gò (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ ngoài suy dinh dưỡng và ốm yếu
nghĩa đen: mặt vàng và cơ thể gầy gò (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ ngoài suy dinh dưỡng và ốm yếu