Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棉兰棉蘭

Mián lán

棉兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棉兰 trong tiếng Việt

Medan (thành phố ở Indonesia)

Tra từ liên quan