Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绵力綿力

mián lì

绵力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绵力 trong tiếng Việt

sức lực có hạn (cách nói khiêm tốn)

Tra từ liên quan