Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勉励勉勵

miǎn lì

勉励 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勉励 trong tiếng Việt

khuyến khích

Tra từ liên quan