Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
免掉

miǎn diào

免掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 免掉 trong tiếng Việt

loại bỏ; hủy bỏ

Tra từ liên quan