Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面瓜

miàn guā

面瓜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面瓜 trong tiếng Việt

(phương ngữ) bí đỏ; (bóng) người ngốc nghếch

Tra từ liên quan