面对
đối mặt; đương đầu
đối mặt; đương đầu
面对 thường mang nghĩa “đối mặt; đương đầu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 面对 cùng cụm 面对面 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mặt đối mặt
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mặt đối mặt
›面壁思过miàn bì sī guòđối diện với tường và suy ngẫm về sai lầm của mình; đứng úp mặt vào góc (phạt); (nghĩa bóng) kiểm điểm lương…
›面壁miàn bìđối diện với tường; ngồi thiền quay mặt vào tường (Phật giáo); (nghĩa bóng) cống hiến cho việc học tập, công…
›面容miàn róngdiện mạo; đường nét khuôn mặt
›面孔miàn kǒngkhuôn mặt
›面巾miàn jīnkhăn mặt; khăn trùm mặt (cho người đã khuất)
›面子miàn zibề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó; thể diện; sĩ diện
›面带miàn dàimang (trên khuôn mặt)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.