Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
免冠

miǎn guān

免冠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 免冠 trong tiếng Việt

không đội mũ (trong ảnh)

Tra từ liên quan