面临 là gì?
面临 [miàn lín] có nghĩa là đối mặt với cái gì đó; đối diện với.
Nghĩa của từ 面临 trong tiếng Việt
- đối mặt với cái gì đó
- đối diện với
Cách đọc và ghi nhớ 面临
面临 được đọc là miàn lín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối mặt với cái gì đó; đối diện với”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .