Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面巾

miàn jīn

面巾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面巾 trong tiếng Việt

  1. khăn mặt
  2. khăn trùm mặt (cho người đã khuất)
Tra từ liên quan