Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棉花棒

mián huā bàng

棉花棒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棉花棒 trong tiếng Việt

tăm bông; tăm ngoáy tai

Tra từ liên quan