Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棉花

mián hua

棉花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棉花 trong tiếng Việt

bông

Tra từ liên quan