Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面恶心善面惡心善

miàn è xīn shàn

面恶心善 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面恶心善 trong tiếng Việt

mặt mũi dữ tợn nhưng tấm lòng nhân hậu (thành ngữ)

Tra từ liên quan