缅怀緬懷 miǎn huái 缅怀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缅怀 trong tiếng Việt tưởng niệm; nhớ về; thương nhớ quá khứ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan