Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棉裤棉褲

mián kù

棉裤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棉裤 trong tiếng Việt

  1. quần bông
  2. quần cotton mặt trong mùa đông
Tra từ liên quan