棉裤棉褲 mián kù 棉裤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棉裤 trong tiếng Việt quần bôngquần cotton mặt trong mùa đông 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan