冕冠
xem 冕[mian3]
xem 冕[mian3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…
›冕宁县Miǎn níng xiànhuyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…
›冕柳莺miǎn liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầu vàng (Phylloscopus coronatus)
›冒风险mào fēng xiǎnmạo hiểm
›冕雀miǎn què(loài chim ở Trung Quốc) chim tit hoàng gia (Melanochlora sultanea)
›冒题mào tícách viết mà không giới thiệu chủ đề chính ban đầu (ngược lại: 破題|破题[po4 ti2])
›冒头mào tóuxuất hiện; nảy sinh; hơn một chút
›冒领mào lǐngchiếm đoạt bằng mạo danh; khai man là của mình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.