Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绵联綿聯

mián lián

绵联 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绵联 trong tiếng Việt

biến thể của 綿連|绵连[mian2 lian2]

Tra từ liên quan