Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面疙瘩麵疙瘩

miàn gē da

面疙瘩 là gì?

面疙瘩 [miàn gē da] có nghĩa là bánh bao bột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面疙瘩 trong tiếng Việt

bánh bao bột

Cách đọc và ghi nhớ 面疙瘩

面疙瘩 được đọc là miàn gē da, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh bao bột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan