Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面筋麵筋

miàn jīn

面筋 là gì?

面筋 [miàn jīn] có nghĩa là gluten.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面筋 trong tiếng Việt

gluten

Cách đọc và ghi nhớ 面筋

面筋 được đọc là miàn jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gluten”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan