Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面肥

miàn féi

面肥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面肥 trong tiếng Việt

bón thúc (nông nghiệp)

Tra từ liên quan