Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绵亘綿亙

mián gèn

绵亘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绵亘 trong tiếng Việt

kéo dài liên tục (đặc biệt là núi non)

Tra từ liên quan