绵亘綿亙 mián gèn 绵亘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绵亘 trong tiếng Việt kéo dài liên tục (đặc biệt là núi non) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan