Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
盲蛛
máng zhū

nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)

Cụm từ
莽撞
mǎng zhuàng

hấp tấp; liều lĩnh

Cụm từ
盲字
máng zì

chữ nổi Braille

Cụm từ
曼哈顿
Màn hā dùn

đảo Manhattan; quận Manhattan của thành phố New York

Cụm từ
曼哈顿区
Màn hā dùn qū

quận Manhattan của thành phố New York

Cụm từ
曼海姆
Màn hǎi mǔ

Mannheim, thành phố Đức tại ngã ba sông Rhein và Neckar

Cụm từ
满汉
Mǎn Hàn

quan hệ Mãn-Hán

Cụm từ
蛮悍
mán hàn

thô lỗ và bạo lực; dữ dội và liều lĩnh

Cụm từ
满汉全席
Mǎn Hàn quán xí

yến tiệc triều đình Mãn Hán, một bữa tiệc huyền thoại thời nhà Thanh; (nghĩa bóng) tiệc xa hoa

Cụm từ
曼哈坦
Màn hā tǎn

đảo Manhattan; quận Manhattan của thành phố New York; cũng viết là 曼哈頓|曼哈顿

Cụm từ
曼荷莲女子学院
Màn hé lián Nǚ zǐ Xué yuàn

xem 曼荷蓮學院|曼荷莲学院[Man4 he2 lian2 Xue2 yuan4]

Cụm từ
曼荷莲学院
Màn hé lián Xué yuàn

Trường Mount Holyoke (South Hadley, Massachusetts)

Cụm từ
蛮横
mán hèng

thô lỗ và vô lý

Cụm từ
蛮横无理
mán hèng wú lǐ

thô lỗ và vô lý

Cụm từ
瞒哄
mán hǒng

lừa dối; gian lận (ai đó)

Cụm từ
漫画
màn huà

tranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản

Cụm từ
满怀
mǎn huái

tràn ngập trong lòng; (va chạm) toàn lực; (gia súc) mang thai nặng

Cụm từ
慢化剂
màn huà jì

chất làm chậm

Cụm từ
漫画家
màn huà jiā

tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)

Cụm từ
漫漶
màn huàn

(chữ viết, v.v.) không rõ ràng (do hư hỏng nước hoặc mòn)

Cụm từ
蛮荒
mán huāng

hoang dã; chưa văn minh; vùng đất chưa được khai phá

Cụm từ
慢火
màn huǒ

lửa nhỏ (nấu ăn)

Cụm từ
玛尼
Mǎ ní

Mani (thần)

Cụm từ
马年
mǎ nián

Năm Ngọ (ví dụ: 2002)

Cụm từ
骂娘
mà niáng

chửi rủa (ai đó); gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm

Cụm từ
马尼拉
Mǎ ní lā

Manila, thủ đô của Philippines

Cụm từ
马尼拉大学
Mǎ ní lā Dà xué

Đại học Manila

Cụm từ
马尼托巴
Mǎ ní tuō bā

tỉnh Manitoba, Canada

Cụm từ
满江红
Mǎn jiāng hóng

Mãn Giang Hồng (thơ Trung Quốc)

Cụm từ
蔓菁
mán jing

củ cải

Cụm từ