美钞美鈔 Měi chāo 美钞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美钞 trong tiếng Việt tờ đô la Mỹtờ xanh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan