Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美刀

Měi dāo

美刀 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 美刀 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) đô la Mỹ; USD

Tra từ liên quan