Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
芒刺在背
máng cì zài bèi

cảm giác như có gai nhọn đâm sau lưng (thành ngữ); bồn chồn và lo lắng; như ngồi trên đống lửa

Thành ngữ
盲从
máng cóng

đi theo một cách mù quáng; phục tùng mù quáng; vâng lời không suy nghĩ

Cụm từ
盲打
máng dǎ

gõ phím không nhìn

Cụm từ
盲道
máng dào

đường cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát cảm giác)

Cụm từ
盲道砖
máng dào zhuān

gạch lát cho người khiếm thị

Cụm từ
盲点
máng diǎn

điểm mù

Cụm từ
盲端
máng duān

manh tràng (phần đầu của đại tràng, nối với ruột non)

Cụm từ
满格
mǎn gé

(mức pin, mức tín hiệu, v.v.) đầy công suất; mức tối đa

Cụm từ
盲法
máng fǎ

làm mù; che giấu (trong thí nghiệm khoa học)

Cụm từ
杧果
máng guǒ

biến thể của 芒果[mang2 guo3]

Cụm từ
芒果
máng guǒ

quả xoài (từ mượn)

Cụm từ
芒果汁
máng guǒ zhī

nước ép xoài

Cụm từ
莽汉
mǎng hàn

người thô lỗ

Cụm từ
盲盒
máng hé

hộp mù; hộp bí ẩn

Cụm từ
忙乎
máng hū

bận rộn (thân mật)

Cụm từ
忙活
máng huo

rất bận rộn; công việc cấp bách

Cụm từ
忙进忙出
máng jìn máng chū

rất bận

Cụm từ
芒康
Máng kāng

huyện Markam, tiếng Tây Tạng: Smar khams rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
芒康县
Máng kāng xiàn

huyện Markam, tiếng Tây Tạng: Smar khams rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
盲流
máng liú

(Trung Quốc) dòng người từ nông thôn ra thành thị; người di cư nông thôn không có triển vọng chắc chắn; kẻ lang thang

Cụm từ
忙碌
máng lù

bận rộn; nhộn nhịp

Cụm từ
忙乱
máng luàn

vội vàng và rối rắm

Cụm từ
盲鳗
máng mán

cá mút đá (loài cá không hàm thuộc lớp Myxini)

Cụm từ
茫茫
máng máng

mênh mông; rộng lớn và mơ hồ

Cụm từ
忙忙叨叨
máng mang dāo dāo

một cách bận rộn và vội vã

Cụm từ
盲目
máng mù

mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết; thiếu sự hiểu biết

Cụm từ
盲囊
máng náng

manh tràng (giải phẫu); ruột thừa

Cụm từ
牤牛
māng niú

bò đực

Cụm từ
牻牛儿苗科
máng niú r miáo kē

họ Mỏ hạc (họ hoa phong lữ)

Cụm từ
满公
mǎn gōng

tổng cộng; tất cả

Cụm từ