Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没底沒底

méi dǐ

没底 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没底 trong tiếng Việt

không chắc; chưa xác định; không có kết thúc

Tra từ liên quan