Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湄公河三角洲

Méi gōng hé Sān jiǎo zhōu

湄公河三角洲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湄公河三角洲 trong tiếng Việt

Đồng bằng sông Mê Kông

Tra từ liên quan