镁粉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
镁粉
bột magie (dùng trong pháo hoa, v.v.); (thể thao) phấn tập gym (magie cacbonat), dùng để làm khô tay cho vận động viên thể dục dụng cụ, cử tạ, v.v
Giản thể镁粉
Phồn thể鎂粉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng