Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镁粉鎂粉

měi fěn

镁粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镁粉 trong tiếng Việt

bột magie (dùng trong pháo hoa, v.v.); (thể thao) phấn tập gym (magie cacbonat), dùng để làm khô tay cho vận động viên thể dục dụng cụ, cử tạ, v.v

Tra từ liên quan