Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梅德韦杰夫梅德韋傑夫

Méi dé wéi jié fū

梅德韦杰夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梅德韦杰夫 trong tiếng Việt

Medvedyev (tên gọi); Dmitry Anatolyevich Medvedev (1965-), luật sư và chính trị gia Nga, tổng thống Liên bang Nga từ 2008

Tra từ liên quan