Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉端

méi duān

眉端 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉端 trong tiếng Việt

đầu chân mày; lề trên của trang giấy

Tra từ liên quan