Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妹夫

mèi fu

妹夫 là gì?

妹夫 [mèi fu] có nghĩa là chồng của em gái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妹夫 trong tiếng Việt

chồng của em gái

Cách đọc và ghi nhớ 妹夫

妹夫 được đọc là mèi fu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồng của em gái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan