Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美工刀

měi gōng dāo

美工刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美工刀 trong tiếng Việt

dao tiện ích; dao rọc giấy

Tra từ liên quan