霉蠹 méi dù 霉蠹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 霉蠹 trong tiếng Việt sách bị mốc và mọt ăn; bị mốc và mục nát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan