Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霉蠹

méi dù

霉蠹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霉蠹 trong tiếng Việt

sách bị mốc và mọt ăn; bị mốc và mục nát

Tra từ liên quan