没法
bó tay; không thể làm gì; không có lựa chọn
bó tay; không thể làm gì; không có lựa chọn
没法 thường mang nghĩa “bó tay”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 没法, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bó tay; không thể làm gì; không có lựa chọn nào khác
›没治méi zhìhết cứu; chịu thua; không chữa được; tuyệt vời; không thể tin được
›没种méi zhǒngkhông có gan (làm gì đó); nhát gan
›没水准méi shuǐ zhǔnthiếu tinh tế; thô lỗ; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn
›没准méi zhǔnkhông chắc; có lẽ
›没水平méi shuǐ píngkhông ra gì; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn
›没准儿méi zhǔn rbiến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3]
›没有脸皮méi yǒu liǎn píxấu hổ; ngượng ngùng; không còn mặt mũi (gặp người khác); không dám (vì xấu hổ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.