Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美工

měi gōng

美工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美工 trong tiếng Việt

thiết kế mỹ thuật; nhà thiết kế mỹ thuật

Tra từ liên quan