Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美差

měi chāi

美差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美差 trong tiếng Việt

công việc nhàn hạ; nhiệm vụ dễ chịu

Tra từ liên quan