Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没的说沒的說

méi de shuō

没的说 là gì?

没的说 [méi de shuō] có nghĩa là xem 沒說的|没说的[mei2 shuo1 de5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没的说 trong tiếng Việt

xem 沒說的|没说的[mei2 shuo1 de5]

Cách đọc và ghi nhớ 没的说

没的说 được đọc là méi de shuō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 沒說的|没说的[mei2 shuo1 de5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan