Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
每当每當

měi dāng

每当 là gì?

每当 [měi dāng] có nghĩa là mỗi khi; mỗi lần.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 每当 trong tiếng Việt

  1. mỗi khi
  2. mỗi lần

Cách đọc và ghi nhớ 每当

每当 được đọc là měi dāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỗi khi; mỗi lần”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan