每当 là gì?
每当 [měi dāng] có nghĩa là mỗi khi; mỗi lần.
Nghĩa của từ 每当 trong tiếng Việt
- mỗi khi
- mỗi lần
Cách đọc và ghi nhớ 每当
每当 được đọc là měi dāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỗi khi; mỗi lần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .