美帝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
美帝
(trong tuyên truyền đầu của ĐCSTQ) Hoa Kỳ (như một quốc gia đế quốc); (trong thời gian gần đây) một cách nói trung lập, thông tục về Hoa Kỳ
Giản thể美帝
Phồn thể美帝
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng