Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美观美觀

měi guān

美观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美观 trong tiếng Việt

  1. bắt mắt
  2. đẹp
  3. tính nghệ thuật
Tra từ liên quan